texas horned lizard
Danh từ: Texas horned lizard (thằn lằn sừng Texas) là một loài bò sát thuộc họ thằn lằn sừng (Phrynosomatidae), có nguồn gốc từ các vùng đất khô cằn và bán khô cằn ở Bắc Mỹ, đặc biệt là bang Texas (Hoa Kỳ). Loài này nổi bật với thân hình dẹt, nhiều gai nhọn trên đầu và lưng, và khả năng phun máu từ mắt để tự vệ.
- (Thằn lằn sừng Texas thường được gọi là "cóc sừng" vì ngoại hình giống cóc.)
- (Trong tự nhiên, thằn lằn sừng Texas chủ yếu ăn kiến.)
"to be as tough as a Texas horned lizard": thành ngữ mô tả ai đó rất cứng rắn hoặc kiên cường.
- After surviving the harsh desert, he felt as tough as a Texas horned lizard. (Sau khi sống sót qua sa mạc khắc nghiệt, anh ấy cảm thấy cứng rắn như một con thằn lằn sừng Texas.)
"Texas horned lizard defense mechanism": cơ chế tự vệ của loài thằn lằn này, bao gồm phun máu từ mắt để làm kẻ thù sợ hãi.
- The Texas horned lizard's defense mechanism is one of the most unique in the animal kingdom. (Cơ chế tự vệ của thằn lằn sừng Texas là một trong những cơ chế độc đáo nhất trong giới động vật.)
Horned lizard (danh từ): thằn lằn sừng nói chung, bao gồm nhiều loài khác nhau.
- The horned lizard is known for its spiky appearance. (Thằn lằn sừng được biết đến với ngoại hình đầy gai.)
Texas horned toad (danh từ): tên gọi không chính thức khác của Texas horned lizard.
- Many people mistakenly call the Texas horned lizard a "Texas horned toad". (Nhiều người nhầm lẫn gọi thằn lằn sừng Texas là "cóc sừng Texas".)
- Horny toad: tên gọi thông tục (không chính xác về mặt khoa học) dùng để chỉ thằn lằn sừng.
- Phrynosoma cornutum: tên khoa học của loài thằn lằn sừng Texas.
- Horn in on: (thành ngữ) can thiệp vào, xông vào (không liên quan trực tiếp đến loài vật, nhưng dùng từ "horn" để ám chỉ hành động giống như gai sừng đâm vào).
- He always tries to horn in on our conversations. (Anh ta luôn cố gắng xông vào các cuộc trò chuyện của chúng tôi.)
As rare as a Texas horned lizard: rất hiếm gặp, chỉ điều gì đó khó tìm thấy.
- Finding a honest politician nowadays is as rare as a Texas horned lizard. (Tìm được một chính trị gia trung thực ngày nay hiếm như thằn lằn sừng Texas vậy.)
To have a Texas horned lizard's skin: có làn da dày, không dễ bị tổn thương (ẩn dụ).
- Don't worry about his criticism; he has a Texas horned lizard's skin. (Đừng lo về lời chỉ trích của anh ta; anh ấy có làn da dày như thằn lằn sừng Texas.)